Dịch

Marxite

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Marxisttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Marxist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarxiteDạng gốc (base form)
  2. MarxitesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Marxist
  1. Synonym of Marxist.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • . , , , , , Marx’s .
  • , , , , . . , .

AI