Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

marxism

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa Mácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Marxism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marxismDạng gốc (base form)
  2. marxismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

classical marxismChủ nghĩa Mác cổ điển
orthodox marxismChủ nghĩa Mác chính thống
study marxismNghiên cứu chủ nghĩa Mác
neo-Marxismdanh từChủ nghĩa Marx được cập nhật cho thế giới hiện đại
post-Marxismdanh từXu hướng triết học và lý thuyết xã hội dựa trên chủ nghĩa Mác, nhưng chống lại chủ nghĩa phái sinh và chủ nghĩa bản chất; ví dụ, nó không coi nhà nước là một công cụ “hoạt động” một cách rõ ràng và tự chủ thay mặt cho lợi ích của một giai cấp nhất định
vulgar Marxismdanh từHình thức nguyên thủy, chính thống của chủ nghĩa Mác
racial Marxismdanh từQuan điểm coi phân biệt chủng tộc là nguyên tắc tổ chức chính của xã hội, cho rằng phân biệt chủng tộc có hệ thống được người da trắng cố tình duy trì để bảo vệ quyền lực và đặc quyền của họ
cultural Marxismdanh từPhân tích của chủ nghĩa Mác áp dụng vào văn hóa và các hiện tượng văn hóa

Họ từ (word family)

cùng gốc marxism

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chủ nghĩa Mác không có tính khoa học trừ khi nó cho phép sửa đổi.
  • " " .Chủ nghĩa Mác văn hóa là một luận điệu bài Do Thái ngụy tạo.
  • .Họ tin vào chủ nghĩa Mác và không theo tôn giáo.

AI