Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
marxism
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa Mácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative letter-case form of Marxism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marxismDạng gốc (base form)
- marxismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical marxism | Chủ nghĩa Mác cổ điển | |
| orthodox marxism | Chủ nghĩa Mác chính thống | |
| study marxism | Nghiên cứu chủ nghĩa Mác | |
| neo-Marxismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Marx được cập nhật cho thế giới hiện đại |
| post-Marxismdanh từ | danh từ | Xu hướng triết học và lý thuyết xã hội dựa trên chủ nghĩa Mác, nhưng chống lại chủ nghĩa phái sinh và chủ nghĩa bản chất; ví dụ, nó không coi nhà nước là một công cụ “hoạt động” một cách rõ ràng và tự chủ thay mặt cho lợi ích của một giai cấp nhất định |
| vulgar Marxismdanh từ | danh từ | Hình thức nguyên thủy, chính thống của chủ nghĩa Mác |
| racial Marxismdanh từ | danh từ | Quan điểm coi phân biệt chủng tộc là nguyên tắc tổ chức chính của xã hội, cho rằng phân biệt chủng tộc có hệ thống được người da trắng cố tình duy trì để bảo vệ quyền lực và đặc quyền của họ |
| cultural Marxismdanh từ | danh từ | Phân tích của chủ nghĩa Mác áp dụng vào văn hóa và các hiện tượng văn hóa |
Họ từ (word family)
cùng gốc marxismTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chủ nghĩa Mác không có tính khoa học trừ khi nó cho phép sửa đổi.
- " " .Chủ nghĩa Mác văn hóa là một luận điệu bài Do Thái ngụy tạo.
- .Họ tin vào chủ nghĩa Mác và không theo tôn giáo.