Dịch

Marriage

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Marriagedanh từ riêngA surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarriageDạng gốc (base form)
  2. MarriagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gay marriagedanh từHôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính
same-sex marriagedanh từHôn nhân giữa hai người cùng giới tính
arranged marriagedanh từHôn nhân sắp đặt
marriage certificatedanh từGiấy chứng nhận kết hôn
child marriagedanh từViệc kết hôn hoặc chung sống giữa trẻ vị thành niên và người lớn hoặc trẻ vị thành niên khác
marriage licensedanh từGiấy đăng ký kết hôn
open marriagedanh từMối quan hệ hôn nhân trong đó mỗi người đồng ý rằng người kia có thể quan hệ tình dục với người khác khi họ thấy phù hợp
marriage equalitydanh từBình đẳng hôn nhân

AI