Dịch

Marine

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Thuộc) thủy quân lục chiếntính từkhông so sánh (not comparable)Of, or pertaining to, a marine corps.
  2. Lính thủy quân lục chiếndanh từA member of a marine corps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarineDạng gốc (base form)
  2. MarinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marine corpsdanh từThủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ
marine biologydanh từSinh học biển
marine sciencedanh từKhoa học về biển và đại dương
marine artdanh từLoại hình nghệ thuật tượng hình miêu tả hoặc lấy cảm hứng chính từ biển
marine legdanh từCột cao trong thang máy chở ngũ cốc nâng và hạ thùng
marine snowdanh từChìm mảnh vụn hữu cơ trong đại dương
dead marinedanh từChai bia rỗng
marine soapdanh từXà phòng làm từ dầu dừa, trước đây được sử dụng trên tàu vì khả năng hòa tan trong nước muối

AI