Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marine leg
danh từ
(noun)
US
/
m
ɚˈ
i
n
ˈ
l
ɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Cột cao trong thang máy chở ngũ cốc nâng và hạ thùng
danh từ
The tall column in a grain elevator that raises and lowers the buckets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marine leg
Dạng gốc
(base form)
marine leg
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cột cao trong thang máy chở ngũ cốc nâng và hạ thùng
1
Cột cao trong thang máy chở ngũ cốc nâng và hạ thùng
1
Cột cao trong thang máy chở ngũ cốc nâng và hạ thùng