Dịch

marine soap

danh từ (noun)
US/mɚˈin ˈsoʊp/

Nghĩa chính

  1. Xà phòng làm từ dầu dừa, trước đây được sử dụng trên tàu vì khả năng hòa tan trong nước muốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soap made with coconut oil, formerly used on shipboard because of its solubility in salt water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marine soapDạng gốc (base form)
  2. marine soapsSố nhiều (plural)

AI