Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manjuristics
danh từ
(noun)
/ˌ
m
æ
n
.
d
͡
ʒ
ə
ˈɹ
ɪ
s
.
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the Manchu language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Manjurist
Nguồn gốc
(etymology)
Manchu
+
-istics
từ Manchu
ᠮᠠᠨᠵᡠ
manju
AI
1
Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châu
1
Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châu
1
Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châu