Dịch

Manjuristics

danh từ (noun)
/ˌmæn.d͡ʒəˈɹɪs.tɪks/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châudanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the Manchu language.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Manchu-istics

  1. từ Manchuᠮᠠᠨᠵᡠmanju

AI