Dịch

Manjurist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu tiếng Mãn Châudanh từOne who studies the Manchu language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ManjuristDạng gốc (base form)
  2. ManjuristsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Manjurist

Nguồn gốc (etymology)

Manchu-ist

  1. từ Manchuᠮᠠᠨᠵᡠmanju

AI