Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manjurist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu tiếng Mãn Châu
danh từ
One who studies the Manchu language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Manjurist
Dạng gốc
(base form)
Manjurist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Manjurist
Manjurist
ics
Nghiên cứu ngôn ngữ Mãn Châu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Manchu
+
-ist
từ Manchu
ᠮᠠᠨᠵᡠ
manju
AI
1
Người nghiên cứu tiếng Mãn Châu
1
Người nghiên cứu tiếng Mãn Châu
1
Người nghiên cứu tiếng Mãn Châu