Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-istics
hậu tố
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của -logy (“nhánh học tập; nghiên cứu một chủ đề cụ thể)
hậu tố
Synonym of -logy (“branch of learning; a study of a particular subject”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-ics
-logy
-s
Nguồn gốc
(etymology)
-ist
+
-ics
AI
1
Từ đồng nghĩa của -logy (“nhánh học tập; nghiên cứu một chủ đề cụ thể)
1
Từ đồng nghĩa của -logy (“nhánh học tập; nghiên cứu một chủ đề cụ thể)
1
Từ đồng nghĩa của -logy (“nhánh học tập; nghiên cứu một chủ đề cụ thể)