Dịch

Mali

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ma-lidanh từ riêngA country in West Africa. Official name: Republic of Mali.
  2. Người Somalidanh từA Somali.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaliDạng gốc (base form)
  2. MalisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mali LošinjThị trấn ở Croatia
Mali Bukovecdanh từ riêngĐô thị của Croatia
hom mali ricedanh từĐồng nghĩa với jasmine rice
Mali BoysChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ Dyulamali“hippopotamus”
danh từ

Rút gọn từ Somali

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI