Dịch

Malachi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách Cựu Ước của Kinh Thánh và Tanakhdanh từ riêngA book of the Old Testament of Bible, and of the Tanakh.
  2. Nhà tiên tri nhỏdanh từ riêngA minor prophet.
  3. Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Malachi crunchdanh từCuộc tấn công đồng thời từ hai phía
malachite greendanh từHóa chất độc hại được sử dụng làm thuốc nhuộm, điều trị nhiễm trùng ở cá (khi pha loãng) và làm chất nhuộm vi khuẩn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhMālāchiās
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΜαλαχίαςMalakhías
  3. từ tiếng Do Tháiמַלְאָכִיmal'achi, malʼāḵî

AI