Malachi crunch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc tấn công đồng thời từ hai phíadanh từA simultaneous attack from two sides.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Malachi crunchDạng gốc (base form)
- Malachi crunchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 1890.
- ' / .