Dịch

Malachi crunch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tấn công đồng thời từ hai phíadanh từA simultaneous attack from two sides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malachi crunchDạng gốc (base form)
  2. Malachi crunchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 1890.
  • ' / .

AI