Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malachitization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành malachit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conversion into malachite.
Nguồn gốc
(etymology)
malachite
+
-ization
AI
1
Chuyển đổi thành malachit
1
Chuyển đổi thành malachit
1
Chuyển đổi thành malachit