Nghĩa chính
- Hóa chất độc hại được sử dụng làm thuốc nhuộm, điều trị nhiễm trùng ở cá (khi pha loãng) và làm chất nhuộm vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)A toxic chemical used as a dye, as a treatment for infections in fish (when diluted), and as a bacteriological stain
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leucomalachite greendanh từ | danh từ | Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ |