Dịch

malachite green

danh từ (noun)
US/ˈmæl.əˌkaɪt ˈɡɹin/

Nghĩa chính

  1. Hóa chất độc hại được sử dụng làm thuốc nhuộm, điều trị nhiễm trùng ở cá (khi pha loãng) và làm chất nhuộm vi khuẩndanh từkhông đếm được (uncountable)A toxic chemical used as a dye, as a treatment for infections in fish (when diluted), and as a bacteriological stain

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

leucomalachite greendanh từChất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ

AI