Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leucomalachite green
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The colourless metabolite of malachite green that is retained in muscle tissues
Nguồn gốc
(etymology)
leuco-
+
malachite green
AI
1
Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ
1
Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ
1
Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơ