Dịch

leucomalachite green

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất chuyển hóa không màu của xanh malachite được giữ lại trong các mô cơdanh từkhông đếm được (uncountable)The colourless metabolite of malachite green that is retained in muscle tissues

Nguồn gốc (etymology)

AI