Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leuco-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Được Latin hóa Cách viết khác của leuko- (“trắng; không màu; bạch cầu”)
tiền tố
Latinized Alternative spelling of leuko- (“white; colourless; leucocyte”).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
λευκός
leukós
“white”
AI
1
Được Latin hóa Cách viết khác của leuko- (“trắng; không màu; bạch cầu”)
1
Được Latin hóa Cách viết khác của leuko- (“trắng; không màu; bạch cầu”)
1
Được Latin hóa Cách viết khác của leuko- (“trắng; không màu; bạch cầu”)