Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malabari
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
m
æ
l
ə
ˌ
b
ɑː
.
iː
/
US
/ˈ
m
æ
l
ə
ˌ
b
ɑ
ɹ.
i
/
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân ở vùng Malabar, Ấn Độ
danh từ riêng
A native or inhabitant of the region of Malabar, India.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Malabari
Malabari
c
Liên quan đến Malabar
tính từ
Malabari
an
Của, từ, hoặc liên quan đến Malabar
tính từ, danh từ
Malabari
sh
Của, từ, hoặc liên quan đến Malabar
tính từ
malabari
cane
Triterpene đặc biệt là cơ sở của nhiều sản phẩm tự nhiên
danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
Malabar
+
-i
AI
1
Ấn Độ
1
Ấn Độ
1
Ấn Độ