Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malabaric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Malabar
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to Malabar.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Malabaric
malabaric
ane
Triterpene đặc biệt là cơ sở của nhiều sản phẩm tự nhiên
danh từ
malabaric
one
Các nhóm dẫn xuất kháng khuẩn của resorcinol, có trong hạt nhục đậu khấu thuộc loài Myristica malabarica, có tác dụng ức chế cảm giác đại biểu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Malabar
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Malabar
1
Liên quan đến Malabar
1
Liên quan đến Malabar