Madam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng địa chỉ và chức danh lịch sự, viết tắt là Mdm, được sử dụng trước họ, tên đầy đủ hoặc tên riêng của một người trưởng thành (thường là trung niên) hoặc phụ nữ lớn tuổi nếu cô ấy không có họdanh từA polite form of address and title, abbreviated Mdm, used before a (usually middle-aged) adult or elderly woman's surname, full name or given name if she does not have a family name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MadamDạng gốc (base form)
- MadamsSố nhiều (plural)
- Mesdames (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Madam and Evedanh từ | danh từ | Cụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính nữ |
| Madam Presidentdanh từ | danh từ | Kính ngữ dùng để xưng hô với một nữ tổng thống |
| dear Sir or Madamcụm từ | cụm từ | Dùng như lời chào ở phần đầu của một bức thư trang trọng khi gửi đến những người không rõ giới tính |
| yes madam | Vâng thưa bà | |
| dear madam | Kính gửi bà | |
| little madam | Cô bé hống hách | |
| Madame Maodanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Giang Thanh |
| Madame Bishopdanh từ | danh từ | Thức uống bao gồm cảng, đường và hạt nhục đậu khấu |
Họ từ (word family)
cùng gốc MadamNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , .
- , . .
- , .