Dịch

madame

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thưa bà (cách xưng hô lịch sự đối với phụ nữ)danh từmadam (polite term of address to a woman)
  2. Bà chủ (bà chủ nhà)danh từmadam (mistress of a household)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madameDạng gốc (base form)
  2. madamesSố nhiều (plural)

AI