madame
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thưa bà (cách xưng hô lịch sự đối với phụ nữ)danh từmadam (polite term of address to a woman)
- Bà chủ (bà chủ nhà)danh từmadam (mistress of a household)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madameDạng gốc (base form)
- madamesSố nhiều (plural)