Dịch

madamji

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thưa bà (như một cách xưng hô tôn trọng)danh từmadam (as a respectful term of address)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madamjiDạng gốc (base form)
  2. madamjisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI