Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madamji
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thưa bà (như một cách xưng hô tôn trọng)
danh từ
madam (as a respectful term of address)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madamji
Dạng gốc
(base form)
madamji
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
madam
+
-ji
AI
1
Thưa bà (như một cách xưng hô tôn trọng)
1
Thưa bà (như một cách xưng hô tôn trọng)
1
Thưa bà (như một cách xưng hô tôn trọng)