Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Madamba
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ilocano
danh từ riêng
A surname from Ilocano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Madamba
Dạng gốc
(base form)
Madamba
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Ilocano
Madamba
AI
1
Một họ từ Ilocano
1
Một họ từ Ilocano
1
Một họ từ Ilocano