Dịch

MacBeth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Lady Macbethdanh từNgười phụ nữ cương quyết nhưng tàn nhẫn hoặc vô đạo đức
Macbeth trapdanh từLoại cửa sập sân khấu được thiết kế để hạ xuống dưới mặt sàn và trượt sang một bên
Macbeth chartdanh từSự sắp xếp các ô vuông của các mẫu sơn dùng để hiệu chỉnh màu sắc

AI