MacBeth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lady Macbethdanh từ | danh từ | Người phụ nữ cương quyết nhưng tàn nhẫn hoặc vô đạo đức |
| Macbeth trapdanh từ | danh từ | Loại cửa sập sân khấu được thiết kế để hạ xuống dưới mặt sàn và trượt sang một bên |
| Macbeth chartdanh từ | danh từ | Sự sắp xếp các ô vuông của các mẫu sơn dùng để hiệu chỉnh màu sắc |
Họ từ (word family)
cùng gốc MacBethNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha