Dịch

Mac

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Này anh bạn, này chú emdanh từUsed to address a man whose name is unknown.
  2. Máy tính Macintosh, máy Macdanh từA Macintosh computer (made by Apple Inc.).
  3. Tên thân mật của Maxdanh từ riêngA diminutive of the male given name Max.
  4. Tên thân mật cho người có họ bắt đầu bằng Mac hoặc Mcdanh từ riêngA diminutive for a person with a surname that starts with "Mac" or "Mc".

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MacDạng gốc (base form)
  2. MacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mac.danh từ riêngViết tắt của Macedonian
Big Macdanh từChiếc bánh hamburger của công ty thức ăn nhanh McDonald's, được phục vụ trên một chiếc bánh bao gồm ba phần với nhiều loại gia vị khác nhau
mac and cheesedanh từMì ống nướng phô mai
Mac-tiền tốTừ viết tắt được sử dụng để tạo thành các tên phổ biến ở Ireland và Scotland, tương tự như -son trong tiếng Anh
MAC-48danh từ riêngMột EUI lỗi thời được sử dụng để giải quyết các giao diện phần cứng trong các ứng dụng mạng dựa trên IEEE 802 hiện có
Mac Towndanh từ riêngTrạm McMurdo, trạm nghiên cứu Nam Cực của Mỹ
Port Macdanh từDạng rút gọn của Port Macquarie: một thành phố ở New South Wales, Úc
Apple Macdanh từMáy tính Apple Macintosh

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
McMaster University
  1. McMaster Universitychưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cả Bill và Mac đều rất thích máy tính.
  • , , " , ?"
  • , , .

AI