Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Apple Mac
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
p
ə
l
ˈ
m
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Máy tính Apple Macintosh
danh từ
An Apple Macintosh computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Apple Mac
Dạng gốc
(base form)
Apple Mac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mac
AI
1
Máy tính Apple Macintosh
1
Máy tính Apple Macintosh
1
Máy tính Apple Macintosh