Dịch

mac and cheese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mì ống nướng phô maidanh từmacaroni and cheese

Cụm từ (phrase)

mac and cheesytính từGiống hoặc đặc trưng của mac và pho mát

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ macaroni and cheese

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI