mac and cheese
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mì ống nướng phô maidanh từmacaroni and cheese
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mac and cheesytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của mac và pho mát |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ macaroni and cheese
Ví dụ
- .
- .
- .