Dịch

Macquarium

danh từ (noun)
US/ˌmækˈkwɛɚ.i.jəm/

Nghĩa chính

  1. Bể cá (bể cá) được xây dựng bằng vỏ máy tính cá nhân Macintosh không còn tồn tạidanh từAn aquarium (fish tank) constructed using the case of a defunct Macintosh personal computer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MacquariumDạng gốc (base form)
  2. MacQuariumsSố nhiều (plural)
  3. Macquaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. MacquariumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI