Nghĩa chính
- A hamburger from the fast food company McDonald's, served on a three-part bun with various condiments.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Big MacDạng gốc (base form)
- Big MacsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Big Mac saucedanh từ | danh từ | Nước sốt được sử dụng trên bánh mì kẹp thịt Big Mac. Từ đồng nghĩa của nước sốt đặc biệt |