MIL
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Milwaukeedanh từ riêngAbbreviation of Milwaukee.
- Viết tắt của mẹ chồngdanh từInitialism of mother-in-law.
- Viết tắt của đèn báo lỗidanh từInitialism of malfunction indicator lamp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MILDạng gốc (base form)
- MILsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mil.danh từ | danh từ | Viết tắt của military |
| MIL-CDdanh từ | danh từ | Viết tắt của music interactive live compact disc |
| mil-dotdanh từ | danh từ | Loại ống ngắm súng sử dụng chấm một miliradian làm điểm nhắm và tham chiếu để ước tính phạm vi và khả năng giữ |
| mil-spectính từ | tính từ | Thuộc loại và chất lượng được quân đội sử dụng |
| angular mildanh từ | danh từ | Đơn vị đo góc bằng 1/6400 của một hình tròn. Ở độ cao 1000 mét, một triệu phụ thuộc khoảng một mét (~ 0,98 m). Ngoài ra, 1/6000 và 1/6300 cũng được sử dụng ở các quốc gia khác |
| circular mildanh từ | danh từ | Đơn vị không phải SI để đo diện tích mặt cắt ngang của dây dẫn điện: 1 CM = diện tích hình tròn có đường kính 0,001 inch; dùng chữ hoa để phân biệt centimet; 0,000 506 7 milimet vuông |
| mil spec | Tiêu chuẩn quân sự |