Dịch

circular mil

danh từ (noun)
US/ˈsɝ.kjə.lɚ ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị không phải SI để đo diện tích mặt cắt ngang của dây dẫn điện: 1 CM = diện tích hình tròn có đường kính 0,001 inch; dùng chữ hoa để phân biệt centimet; 0,000 506 7 milimet vuôngdanh từThe non-SI unit for measuring the cross-sectional area of an electrical conductor: 1 CM= area of a circle having diameter of 0.001 inch; use capitals to distinguish from centimeter; 0.000 506 7 sq millimeters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circular milDạng gốc (base form)
  2. circular milsSố nhiều (plural)

AI