MI
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Bang Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngAbbreviation of Michigan: a state of the United States.
- Chữ cái đầu của tên đệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of middle initial.
- Tình báo quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of military intelligence.
- Nhồi máu cơ timdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of myocardial infarction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MIDạng gốc (base form)
- MIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mi.ký hiệu | ký hiệu | Viết tắt của mile |
| do-re-midanh từ | danh từ | Tiền bạc |
| mi casa, su casacụm từ | cụm từ | Cái gì của tôi là của bạn; một biểu hiện thân thiện của sự chia sẻ |
| mi/hrdanh từ | danh từ | Viết tắt của dặm mỗi giờ |
| Mi'kmaqdanh từ, danh từ riêng, tính từ | danh từ, danh từ riêng, tính từ | Là thành viên của người bản địa cư trú tại các tỉnh Newfoundland & Labrador, Nova Scotia, Đảo Prince Edward, New Brunswick và Quebec của Canada cũng như tại các thành phố Boston và Thành phố New York của Hoa Kỳ |
| banh midanh từ | danh từ | Loại bánh mì Việt Nam, thường được phục vụ trên bánh mì baguette và hơi giống bánh mì kẹp tàu ngầm |
| sq mi | Dặm vuông | |
| maki midanh từ | danh từ | Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mì |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Hở van hai lá
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of mitral insufficiency.
Họ từ (word family)
cùng gốc MINgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , . , .
- 1951, , 30 14 . , 10 , 20 .