Nghĩa chính
- Loại bánh mì Việt Nam, thường được phục vụ trên bánh mì baguette và hơi giống bánh mì kẹp tàu ngầmdanh từA Vietnamese sandwich, typically served on a baguette, and somewhat resembling a submarine sandwich.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banh miDạng gốc (base form)
- banh misSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- " " .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Việtbánh mì“bread; sandwich”