Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mi.
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của mile
ký hiệu
Abbreviation of mile.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
m.
Ví dụ
"
Banh
mi
"
means
bread
in
Vietnamese
.
Banh
Mi
are
Vietnamese
sandwiches
.
That
dude's
always
picking
on
Mi
!
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Viết tắt của mile
1
Viết tắt của mile
1
Viết tắt của mile