Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maki mi
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
a.
k
ɪ
ˈ
m
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chinese Filipino thick soup of pork tenderloin, with noodles
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maki noodles
pork maki mi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
肉羹麵
mah-kiⁿ mī
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pork maki
maki
AI
1
Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mì
1
Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mì
1
Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mì