Dịch

maki mi

danh từ (noun)
US/ˌma.kɪ ˈmi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Súp thăn lợn kiểu Trung Hoa với mìdanh từkhông đếm được (uncountable)Chinese Filipino thick soup of pork tenderloin, with noodles

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến肉羹麵mah-kiⁿ mī

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI