MES
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khởi động động cơ chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of main engine start.
- Hội chứng tai âm nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of musical ear syndrome.
- Hội chứng hồng cầu đa nhân xơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of myomatous erythrocytosis syndrome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MESDạng gốc (base form)
- MESesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mes-tiền tố | tiền tố | Biến thể prevocalic của meso- |