Dịch

MES

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khởi động động cơ chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of main engine start.
  2. Hội chứng tai âm nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of musical ear syndrome.
  3. Hội chứng hồng cầu đa nhân xơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of myomatous erythrocytosis syndrome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MESDạng gốc (base form)
  2. MESesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mes-tiền tốBiến thể prevocalic của meso-

AI