Dịch

Logo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ lập trình Logodanh từ riêngA programming language that uses turtle graphics to teach children the elements of programming.

Cụm từ (phrase)

logo-tiền tốTừ; lời nói
logo 3danh từCú đánh ba điểm từ trong hoặc gần vòng tròn trung tâm
logo kiddanh từCá nhân trẻ có sở thích về biểu tượng và các thương hiệu công ty khác, thường bị coi là bị ám ảnh hoặc chưa trưởng thành
logo editordanh từNgười thực hiện chỉnh sửa logo
logo editdanh từVideo do người dùng tạo bao gồm logo được sửa đổi bằng hiệu ứng
sonic logodanh từÂm thanh hoặc giai điệu ngắn gắn liền với một thương hiệu và được sử dụng trong quảng cáo của thương hiệu đó
logo designThiết kế logo
logo contestCuộc thi thiết kế logo

AI