Dịch

logo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Từ; lời nóitiền tốword; speech.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổλόγος“word, speech”

AI