LoL
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên Minh Huyền Thoạidanh từ riêngInitialism of League of Legends.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice loldanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của ice lolly |
| tol-loltính từ | tính từ | Vừa vừa, kha khá |
| lol moment | Khoảnh khắc buồn cười | |
| LOL in NADdanh từ | danh từ | Viết tắt của little old lady in no apparent distress |