Dịch

LOLer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng biểu thức LOL (cười lớn)danh từA person who uses the expression LOL (laugh out loud).
  2. Một điều gì đó khiến người ta phải bật cười thành tiếngdanh từSomething that causes one to laugh out loud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LOLerDạng gốc (base form)
  2. LOLersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , ' ?'
  • > " "" 86 series-LOL , !
  • 2010. , : “ OMGers.”

AI