lolling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của một người lười biếngdanh từThe act of one who lolls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lollingDạng gốc (base form)
- lollingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tongue-lollingdanh từ | danh từ | Sự nhô ra của lưỡi từ miệng |
| tongue-lolling bitdanh từ | danh từ | Một thiết bị được gắn ở giữa ống ngậm để ngăn lưỡi ngựa thò ra khỏi miệng |
Họ từ (word family)
cùng gốc lollingVí dụ
- , Chestnut-street, ' Walnut-street.