Dịch

lolling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người lười biếngdanh từThe act of one who lolls.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lollingDạng gốc (base form)
  2. lollingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tongue-lollingdanh từSự nhô ra của lưỡi từ miệng
tongue-lolling bitdanh từMột thiết bị được gắn ở giữa ống ngậm để ngăn lưỡi ngựa thò ra khỏi miệng

Họ từ (word family)

cùng gốc lolling

Ví dụ

  • , Chestnut-street, ' Walnut-street.

AI