Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leva
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Leva
Dạng gốc
(base form)
Leva
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Leva
leva
nt
Levant miền cận đông
tính từ, danh từ, động từ
C1
Leva
ntine
Của Levant, Đông Địa Trung Hải
tính từ, danh từ
leva
n
Homopolysacarit bao gồm D-fructofuranosyl
danh từ
Leva
ri
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ