Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lettish
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
t
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến người Latvia hoặc ngôn ngữ Latvia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Latvian people or the Latvian language.
2
Tiếng Latvia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Latvian language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Latvian
Lettic
Nguồn gốc
(etymology)
Lett
+
-ish
AI
1
Liên quan đến người Latvia hoặc ngôn ngữ Latvia
2
Tiếng Latvia
1
Liên quan đến người Latvia hoặc ngôn ngữ Latvia
2
Tiếng Latvia
1
Liên quan đến người Latvia hoặc ngôn ngữ Latvia
2
Tiếng Latvia