Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Lawyer
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng nam
danh từ riêng
A male given name.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Lawyer
up
Thuê luật sư
Cụm từ khác
(phrase)
defense lawyer
Luật sư bào chữa
corporate lawyer
Luật sư chuyên về luật công ty
defence lawyer
Luật sư bào chữa
corporation lawyer
Đồng nghĩa với corporate lawyer
sea lawyer
Luật sư chuyên về luật hàng hải
non-lawyer
Người không phải là luật sư
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
律师
lǜ shī
Luật sư
Tiếng Tây Ban Nha
abogado
giống đực
Luật sư
letrado
giống đực
Luật sư
abogade
Luật sư
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Lawyer
lawyer
s
Số nhiều của lawyer
danh từ, động từ
A2
lawyer
ing
Hành nghề luật như một nghề; là một luật sư
danh từ
lawyer
y
Đồng nghĩa với lawyerish
tính từ
lawyer
dom
Lĩnh vực hoặc phạm vi của luật sư
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Tên riêng nam
1
Tên riêng nam
1
Tên riêng nam