Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-lawyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là luật sư
danh từ
A person that is not a lawyer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
non-lawyer
Dạng gốc
(base form)
non-lawyer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
lawyer
AI
1
Người không phải là luật sư
1
Người không phải là luật sư
1
Người không phải là luật sư