Dịch

abogade

danh từ (noun)
/aboˈɡade/

Nghĩa chính

  1. Luật sưdanh từlawyer, solicitor, counsel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abogadeDạng gốc (base form)
  2. abogadesSố nhiều (plural)
  3. abogadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. abogadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. abogadaGiống cái (feminine)
  6. abogadoGiống đực (masculine)

Ví dụ

  • “ ” , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI