Dịch

lawyering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành nghề luật như một nghề; là một luật sưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practicing of law as a profession; being a lawyer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawyeringDạng gốc (base form)
  2. lawyeringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), , , .

AI