Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ladd
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ladd
Dạng gốc
(base form)
Ladd
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ladd
ladd
er
Cái thang
danh từ, động từ
B1
ladd
ers
Cái thang, đôi thang
danh từ
A2
ladd
ie
Anh chàng trai trẻ, chú bé tí hon
danh từ
ladd
ery
Giống hoặc có đặc điểm của một cái thang (khung có các bậc để leo)
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ