Dịch

laddie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anh chàng trai trẻ, chú bé tí hondanh từA small boy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laddieDạng gốc (base form)
  2. laddiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

daft laddiedanh từNgười ngu ngốc
First Laddiedanh từNgười đàn ông là vợ của một tổng thống đang ngồi
daft laddie questiondanh từCâu hỏi được đặt ra cho một nhóm bởi một người giả vờ ngu ngốc nhằm mục đích đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của một chủ đề đã được xem xét

Nguồn gốc (etymology)

AI