laddie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Anh chàng trai trẻ, chú bé tí hondanh từA small boy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laddieDạng gốc (base form)
- laddiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daft laddiedanh từ | danh từ | Người ngu ngốc |
| First Laddiedanh từ | danh từ | Người đàn ông là vợ của một tổng thống đang ngồi |
| daft laddie questiondanh từ | danh từ | Câu hỏi được đặt ra cho một nhóm bởi một người giả vờ ngu ngốc nhằm mục đích đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của một chủ đề đã được xem xét |