First Laddie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông là vợ của một tổng thống đang ngồidanh từA man who is the spouse of a sitting president.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- First LaddieDạng gốc (base form)
- First LaddiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)