Dịch

First Lord

danh từ (noun)
UK/ˈfɜːst ˈlɔːd/US/ˈfɚst ˈlɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với First Laddiedanh từSynonym of First Laddie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. First LordDạng gốc (base form)
  2. First LordsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

First Lord of the Treasurycụm từThủ tướng (Anh)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI