Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với First Laddiedanh từSynonym of First Laddie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- First LordDạng gốc (base form)
- First LordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| First Lord of the Treasurycụm từ | cụm từ | Thủ tướng (Anh) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa